Part Number 8118454
CMCB-D1-CC-S1
Linh kiện Festo - Control System CMCB-D1-CC-S1 (Mã 8118454)
Control System · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: [email protected]
Thông số kỹ thuật
| Hướng dẫn sử dụng | The product is suitable for industrial purposes only. Measures to eliminate radio interference may be required in residential areas. |
|---|---|
| Thiết kế kết cấu | Control cabinet Built-in safety relay unit |
| Mức hiệu năng (PL) | Category 3, Performance Level d |
| Kích thước (R x D x C) | 220 mm x 350 mm x 440 mm |
| Cầu chì bảo vệ (ngắn mạch) | Internal electronic fuse |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 1.1 A |
| Dòng tiêu thụ the secondary mạch | 5 A |
| Tối đa công suất cấp | 6 A |
| Danh định điện áp làm việc AC | 230 V |
| Lưới điện types | TT PN IT |
| Lưới điện tần số | 50 Hz...60 Hz |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) | 2 |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị hạ áp của EU |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - Không có ứng suất ăn mòn |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364 zone III |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...60 °C |
| Độ ẩm không khí tương đối | Max. 50% at 40 °C |
| Bảo vệ chống direct và indirect contact | PELV Earthing of all exposed conductive parts |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP54 |
| Môi trường điều kiện | Interior |
| Nhiệt độ môi trường | 5 °C...40 °C |
| Danh định altitude sử dụng | 1000 m NN |
| Trọng lượng sản phẩm | 15.3 kg |
| Kiểu kết nối điện | Spring-loaded terminal Push-in |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |