Part Number 8104803
NPQR-BK-M5
Linh kiện Festo - Plug screw NPQR-BK-M5 (Mã 8104803)
Plug screw · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: [email protected]
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Chuẩn |
|---|---|
| Kiểu làm kín trên nút ren | Vòng làm kín |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | Plug screw |
| Kích thước bao gói | 1 |
| Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ | -0.095 MPa...1.6 MPa -0.95 bar...16 bar -13.775 psi...232 psi |
| Ghi chú về áp suất hoạt động | Nước: tối đa 0.7 MPa at 0 - 80 °C |
| Cơ quan cấp chứng chỉ | NSF C0556009 |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Nước (lỏng, không đóng băng) |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 4 - Ứng suất ăn mòn rất cao |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion | Phù hợp sản xuất pin với hàm lượng Cu/Zn/Ni giảm (F1a) |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Phần tử lắp tĩnh, không đánh giá có ý nghĩa theo ISO 14644-1 |
| Phù hợp tiếp xúc thực phẩm | Xem công bố hợp quy NSF/ANSI 169 |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...150 °C |
| Mô-men xoắn danh định | 1 Nm |
| Dung sai mô-men siết danh định | ±20% |
| Trọng lượng sản phẩm | 3.2 g |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | Ren ngoài M5 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu thân vỏ | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |
| Vật liệu ren gioăng | Cao su flo |