Linh kiện Festo - Electrical interface VAEM-L1-S-24-AP (Mã 8081923)

Part Number 8081923

VAEM-L1-S-24-AP

Linh kiện Festo - Electrical interface VAEM-L1-S-24-AP (Mã 8081923)

Electrical interface · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Kích thước (R x D x C) 42 mm x 91 mm x 30 mm
Vị trí kết nối Phía trên
Chẩn đoán via LED Diagnostics per module Load power supply
Chẩn đoán trên mỗi trong truyền thông Switch-off load supply Electronics/sensors overvoltage Load overvoltage Electronics/sensors undervoltage Load undervoltage
Số vị trí van tối đa 24
Tối đa số van cuộn cuộn 48
Bảo vệ đảo cực Có
Mô-đun tham số Conguration of voltage monitoring load supply PL Behaviour in error state
Cầu chì bảo vệ (ngắn mạch) Internal electronic fuse per channel
Intrinsic dòng tiêu thụ tại danh định điện áp làm việc cho điện tử/cảm biến Typically 34 mA
Intrinsic dòng tiêu thụ tại danh định điện áp làm việc tải Typically 22 mA
Danh định DC điện áp làm việc, điện tử/cảm biến 24 V
Danh định điện áp làm việc DC tải 24 V
Công suất hỏng bridging 10 ms
Công suất hỏng đệm tải 3 ms
Cho phép điện áp fiuctuations cho điện tử/cảm biến ±25%
Cho phép điện áp fiuctuation tải ±10%
Tối đa công suất cấp 2 x 4 A (external fuse required)
Công suất cấp, chức năng Incoming electronics/sensors và load
Công suất cấp, kiểu kết nối Phích cắm
Công suất cấp, kết nối hệ M8x1, A-coded theo EN 61076-2-104
Công suất cấp, số chốt/dây 4
Công suất truyền, chức năng Outgoing electronics/sensors và load
Công suất truyền, kiểu kết nối Ổ cắm
Công suất truyền, kết nối công nghệ M8x1, A-coded theo EN 61076-2-104
Công suất truyền, số chốt/dây 4
Truyền thông giao diện, kiểu kết nối 2x socket
Truyền thông giao diện, kết nối công nghệ M8x1, D-coded theo EN 61076-2-114
Truyền thông giao diện, số chốt/lõi 4
Truyền thông giao diện, chức năng System communication XF10 IN / XF20 OUT
Truyền thông giao diện, giao thức AP-COM
Truyền thông giao diện, screened Có
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị tương thích điện từ Châu Âu (EMC)
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo quy định EMC của Vương quốc Anh
Dấu KC KC-EMV
Tối đa cáp chiều dài 50 m system communication
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...60 °C
Độ ẩm không khí tương đối 5 - 95% Non-condensing
Bảo vệ chống direct và indirect contact PELV Safety extra-low voltage
Ghi chú regarding điện áp làm việc SELV/PELV xed power supplies required Note the voltage drop
Cấp bảo vệ (IP) IP65 IP67
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp Unused connections sealed
Nhiệt độ môi trường -5 °C...60 °C
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Recognised (Oil)
Danh định altitude sử dụng <= 2000 m NHN
Trọng lượng sản phẩm 76 g
Kiểu gá lắp Screw-clamped
Vật liệu thân vỏ PA gia cường
Vật liệu có ren ống bọc Đồng thau mạ niken
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f