Linh kiện Festo - Light barrier SOOE-TB-L-PNLK-T (Mã 8075671)

Part Number 8075671

SOOE-TB-L-PNLK-T

Linh kiện Festo - Light barrier SOOE-TB-L-PNLK-T (Mã 8075671)

Light barrier · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu Block design
Phù hợp tiêu chuẩn EN 60947-5-2
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Listed (Oil)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn EMC của UK Theo hướng dẫn RoHS của UK
Cơ quan cấp chứng chỉ UL E232949
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Nguyên lý đo Optoelectronic
Phát hiện phương pháp Through-beam sensor Transmitter Receiver
Kiểu light Laser Red
Tối đa light spot 50 mm with 20000 mm
Vận hành khoảng cách 0 mm...20000 mm
Nhiệt độ môi trường -40 °C...60 °C
Ngõ ra chuyển mạch (ngõ ra) Push-pull
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt Switchable PNP dark switching NPN light switching
Tần số đóng ngắt tối đa 1250 Hz
Dòng điện đầu ra tối đa 100 mA
Sụt áp 0 V...1.5 V
Timer chức năng Via IO-Link®
Định mức dòng điện ngắn mạch Xung
Giao thức IO-Link®
IO-Link, phiên bản giao thức Device V 1.1
IO-Link, chế độ truyền thông COM2 (38.4 kBaud)
IO-Link, SIO-Mode gối đỡ Có
IO-Link, cấp cổng kết nối A
IO-Link, chiều dài dữ liệu quá trình OUT 1 bit (Emitter) 2 bit (Receiver)
IO-Link, nội dung dữ liệu quá trình OUT 1 bit (emitter disable) 1 bit (Hold)
IO-Link, chiều dài dữ liệu quá trình trong 2 bit (Receiver)
IO-Link, nội dung dữ liệu quá trình trong 1 bit (Stability Alarm) 1 bit SSC (Switching Signal)
IO-Link, chu kỳ tối thiểu 2.3 ms
IO-Link, cần lưu dữ liệu 2 KB
Dải điện áp hoạt động DC 10 V...30 V
Độ gợn dư 10%
Dòng cấp không tải 14 mA
Bảo vệ đảo cực Cho mọi kết nối điện
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Phích cắm
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M8x1, A-coded, theo EN 61076-2-104
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 3
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn
Vật liệu tiếp điểm điện Gold-plated brass
Kiểu gá lắp Via through-hole for M3 screw
Mô-men siết 0.8 Nm
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Trọng lượng sản phẩm 20 g
Vật liệu thân vỏ Makrolon® PLEXIGLAS®
Ready trạng thái báo Green LED
Báo trạng thái đóng cắt LED vàng
Chức năng dự phòng báo Flashing LED vàng
Tùy chọn cài đặt IO-Link® Poti Teach-in
Cấp bảo vệ (IP) IP65 IP67 IP69K
Cách điện điện áp 500 V
Khả năng chống xung sét / quá áp 1 kV
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Ứng suất ăn mòn thấp
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Laser an toàn cấp 1
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 3

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f