Linh kiện Festo - controller SBRD-Q (Mã 8067301)

Part Number 8067301

SBRD-Q

Linh kiện Festo - controller SBRD-Q (Mã 8067301)

controller · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Kích thước R x D x C 130 mm x 106 mm x 60 mm
Kiểu gá lắp Có lỗ xuyên for M4 screw with top-hat rail
Trọng lượng sản phẩm 315 g
Dấu KC KC-EMV
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) theo chỉ thị EMC của EU
Bảo vệ chống direct và indirect contact Protective extra-low voltage with safe disconnection (PELV)
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Cho phép điện áp fluctuation +/- 10 %
Công suất tiêu thụ 24 V 20 W
Ngõ vào/ngõ ra giao diện, chức năng 10x digital inputs 2x digital inputs with integrated pull-up resistor 8x digital output Ground Power supply
Ngõ vào/ngõ ra giao diện, kiểu kết nối Phích cắm
Ngõ vào/ngõ ra giao diện, kết nối công nghệ Circuit board plug connector RM 3.5 mm
Ngõ vào/ngõ ra giao diện, số chốt/dây 24
Ngõ vào/ngõ ra giao diện, kết nối pattern 00995931
No. ngõ vào 12
Ghi chú về inlets 2 of the 12 inputs with integrated pull-up resistor
Đóng cắt level Signal 1: ≥ 10 V Signal 0: <= 1 V
Thông tin về the đóng cắt level Signal 0: <= 1 V Signal 1: > 8 V For integrated pull-up resistor
Ngõ vào mạch logic PNP (positive-switching)
No. ngõ ra 8
Danh định điện áp làm việc, DC ngõ ra 24 V
Số ngõ ra, ngõ ra dòng điện 450 mA
Đóng cắt logic, ngõ ra PNP (positive-switching)
Công suất cấp, chức năng Electronics
Công suất cấp, kiểu kết nối Phích cắm
Công suất cấp, kết nối công nghệ Circuit board plug connector RM 3.5 mm
Công suất cấp, số chốt/dây 4
Camera giao diện, chức năng Only communication with camera
Camera giao diện, kiểu kết nối 2x socket
Camera giao diện, kết nối công nghệ USB 3.0 type A
Camera giao diện, số chốt/dây 9
Dòng điện đầu ra tối đa 1,510 mA
Thông tin về the camera giao diện Only use the cables explicitly identified by Festo as accessories
Camera giao diện, kết nối pattern 00995870
Ethernet giao diện, giao thức TCP/IP
Ethernet giao diện, chức năng diagnosis Programming
Ethernet giao diện, kiểu kết nối Plug socket
Ethernet giao diện, kết nối công nghệ RJ45
Ethernet giao diện, số chốt/dây 8
Ethernet giao diện, truyền lưu lượng 10 Mbit/s 100 Mbit/s 1000 Mbit/s
Lưu kho môi chất microSD
Bộ nhớ dung lượng <= 32,000,000,000 Byte
Nhiệt độ lưu kho -20 ... 70 °C
Cấp bảo vệ điện IP20
Nhiệt độ môi trường -5 ... 50 °C
Độ ẩm không khí tương đối 95 % non-condensing
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Vật liệu thân vỏ PA-reinforced
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f