Linh kiện Festo - Distributor NEDY- (Mã 8032867)

Part Number 8032867

NEDY-

Linh kiện Festo - Distributor NEDY- (Mã 8032867)

Distributor · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Dựa trên tiêu chuẩn EN 175301-803 EN 61076-2-101 EN 61076-2-104
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM
Thiết kế kết cấu Y-distributor eld device sided Y-distributor with cable on eld device và Phía bộ điều khiển Y-distributor with cable on Phía bộ điều khiển Y-distributor with cables on both sides Y-distributor without cable
Hiển thị trạng thái tín hiệu LED vàng
Chức năng bổ sung Holding current reduction
Kiểu gá lắp Via through-hole for M2 screw Kèm phụ kiện
Kết nối điện 1, chức năng Phía điều khiển
Kết nối điện 1, kiểu Tròn
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Cable Plug
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Straight Angled
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101 M8x1, A-coded, theo EN 61076-2-104 Đầu hở
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 3 4
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 3 4
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn with 13 mm hexagon và longitudinal knurl Khóa kiểu vặn with hexagon A/F 9 mm và longitudinal knurl Rotatable
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp tương thích Compatible with rotatable/non-rotatable Khóa kiểu vặn
Kết nối điện 2, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 2, kiểu Square Round
Kết nối điện 2, kiểu kết nối 2x socket 2x cable
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối Connection pattern ZB, self-tapping screw Connection pattern ZC, self-tapping screw Plug pattern ZC, metric screw Plug pattern H Plug pattern type A theo EN 175301-803 Plug pattern type B theo EN 175301-803 Plug pattern type B to industry standard, 11 mm Plug pattern type C theo EN 175301-803 Plug pattern type C to industry standard, 9.4 mm M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101 M8x1, A-coded theo EN 61076-2-104 Đầu hở
Kết nối điện 2, số cực/lõi 2 3 4 5
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 2 3 4 5
Kết nối điện 2, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn with 13 mm hexagon và longitudinal knurl Khóa kiểu vặn with hexagon A/F 9 mm và longitudinal knurl On solenoid valve with M2 central screw On solenoid valve with M2.5 central screw On solenoid valve with M3 central screw On solenoid valve via self-tapping screw
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Dải điện áp làm việc AC 0 V...30 V
Dòng định mức at 40° C 0.5 A...4 A
Đặc tính dây cáp Phù hợp xích dẫn cáp/robot applications
Cấp bảo vệ (IP) IP40 IP65 IP67 IP68 IP69K
Nhiệt độ môi trường -25 °C...85 °C
Ghi chú nhiệt độ môi trường -10 - 40°C with mounting via through-hole
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn EMC của UK Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu RoHS compliant Free of halogen Free of phosphoric acid ester
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress 2 - Moderate corrosion stress
Vật liệu thân vỏ PA Makrolon® TPE-U(PUR)
Vật liệu gioăng làm kín Cao su flo NBR

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f