Cảm biến Festo SPAW-P100R-G14F-2PV-M12 (Mã 8022802)

Part Number 8022802

SPAW-P100R-G14F-2PV-M12

Cảm biến Festo SPAW-P100R-G14F-2PV-M12 (Mã 8022802)

Pressure sensor · Cảm biến

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Listed (Oil)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn EMC của UK Theo hướng dẫn RoHS của UK
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Đại lượng đo Áp suất tương đối
Phương pháp đo Metal thin-lm pressure sensor
Giá trị bắt đầu dải đo áp suất 0 MPa 0 bar 0 psi
Giá trị kết thúc dải đo áp suất 10 MPa 100 bar 1450 psi
Áp suất quá tải 20 MPa 200 bar 2900 psi
Môi chất làm việc Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [-:-:-] Liquid media Gaseous media
Nhiệt độ môi chất -20 °C...85 °C
Nhiệt độ môi trường 0 °C...80 °C
Độ chính xác ± % FS 1 %FS
Độ lặp lại ± % FS 0.15 %FS
Ngõ ra chuyển mạch (ngõ ra) 2xPNP
Chức năng đóng cắt Lập trình tự do
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt Switchable
Dòng điện đầu ra tối đa 250 mA
Ngõ ra analog 0 - 10 V
Rise thời gian 3 ms
Định mức dòng điện ngắn mạch Có
Dải điện áp hoạt động DC 15 V...35 V
Bảo vệ đảo cực For operating voltage
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Phích cắm
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 5
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn Not rotatable
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp tương thích Compatible with rotatable Khóa kiểu vặn
Kiểu gá lắp Có ren trong Kèm phụ kiện
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Cổng kết nối khí nén Ren trong G1/4
Trọng lượng sản phẩm 230 g
Vật liệu thân vỏ ABS High-alloy stainless steel
Vật liệu tiếp xúc môi chất Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Kiểu hiển thị 4-place alphanumeric LED indicator
Đơn vị hiển thị được MPa bar kPa kg/cm² psi
Báo trạng thái đóng cắt LED red
Tùy chọn cài đặt Via display và buttons
Chống can thiệp Mã PIN
Dải cài đặt giá trị ngưỡng 0.5 %...100 %
Dải cài đặt độ trễ (độ trễ (độ trễ (độ trễ (độ trễ (độ trễ (độ trễ (hysteresis))))))) 0.5 %...99.5 %
Cấp bảo vệ (IP) IP65 IP67
Cấp chống ăn mòn CRC 4 - Ứng suất ăn mòn rất cao
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f