Linh kiện Festo - connecting cable NEBC-S1G25-K-1.0-N-S1G25 (Mã 8001374)

Part Number 8001374

NEBC-S1G25-K-1.0-N-S1G25

Linh kiện Festo - connecting cable NEBC-S1G25-K-1.0-N-S1G25 (Mã 8001374)

connecting cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Ký hiệu cáp Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Kiểu kết nối điện 25-pin Straight plug Sub-D / Sub-D
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Vuông
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Phích cắm
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Sub-D
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 25
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 25
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp 2x screw 4-40 UNC
Kết nối điện 2, chức năng Phía điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu Vuông
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Ổ cắm
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối Sub-D
Kết nối điện 2, số cực/lõi 25
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 25
Kết nối điện 2, kiểu gá lắp 2x screw 4-40 UNC
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Dòng định mức at 40° C 1 A
Che chắn (che chắn) Có
Chiều dài dây cáp 1 m
Đặc tính dây cáp Chuẩn
Đường kính cáp 7 mm
Cấp bảo vệ (IP) IP40
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp
Nhiệt độ môi trường 0 °C...70 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - Không có ứng suất ăn mòn
Vật liệu vỏ cáp PVC
Màu vỏ bọc cáp Xám
Màu vỏ Xám

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f