Part Number 576046
CPX-2ZE2DA
Linh kiện Festo - Input/output module CPX-2ZE2DA (Mã 576046)
Input/output module · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: [email protected]
Thông số kỹ thuật
| Kích thước (R x D x C) | (incl. interlinking block và connection technology) 50 mm x 107 mm x 50 mm |
|---|---|
| Khoảng cách bước ghép (Grid) | 50 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 130 g |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...70 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP67 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Low corrosion stress (installed) |
| Tối đa cáp chiều dài | 30 M |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | UL – Recognized (OL) |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu thân vỏ | Polymer |
| LED hiển thị | 1 Group diagnostics 10 Channel status 2 Module diagnostics 2 Channel diagnostics |
| Chẩn đoán | Operating-mode-dependent diagnostics |
| Số ngõ ra | 2 |
| Tham số hóa | Switch-on/off delay Frequency output Speed measurement Pulse output Pulse train Rotational speed measurement Frequency measurement Period duration measurement Motor operating mode Determine position Pulse-width modulation One-off counting Continuous counting Periodic counting |
| Dải điện áp hoạt động DC | 18 V...30 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Intern công suất tiêu thụ danh định điện áp làm việc | Typ. 35 mA |
| Số ngõ vào | 2 |
| Đặc tính cho ngõ vào | theo IEC 1131-2, type 02 |
| Đóng cắt level | Signal 0: <= 5 V Signal 1: ≥ 11 V |
| Đóng cắt logic cho ngõ vào | PNP (positive switching) |
| Ngõ vào debounce thời gian | 0.1 µs (0.2 µs, 0.4 µs, 0.8 µs, 1 µs, 2 µs, 4 µs, 8 µs, 10 µs, 50 µs, 100 µs, 500 µs, 1 ms, 3 ms, 10 ms, 20 ms parameterisable) |
| Tối đa dư dòng điện ngõ vào trên mỗi mô-đun | 2 A |
| Đặc tính cho ngõ ra | IEC 1131-T2 |
| Đóng cắt logic cho ngõ ra | NPN (negative switching) PNP (positive switching) Push-pull driver |
| Tối đa dư dòng điện ngõ ra trên mỗi mô-đun | 10 A |
| Tối đa công suất cấp trên mỗi kênh | 5 A adjustable (20 W lamp load) |
| Cách ly kênh - kênh | Không |
| Cách ly kênh - trong bus | Outputs - yes, when using an intermediate air supply |
| Cầu chì bảo vệ (ngắn mạch) | Internal electronic fuse per channel |