Linh kiện Festo - Electrical interface VMPA-ASI-EPL-G-8E8A-CE (Mã 573184)

Part Number 573184

VMPA-ASI-EPL-G-8E8A-CE

Linh kiện Festo - Electrical interface VMPA-ASI-EPL-G-8E8A-CE (Mã 573184)

Electrical interface · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Kích thước (R x D x C) 85 mm x 122.9 mm x 55.1 mm
Từ trường bus giao diện Socket, M12 (ASI Out) Plug, M12 (ASI In)
Device-specific chẩn đoán AS-i voltage AS-Interface address Watchdog/I/O status Additional power supply not applied or undervoltage
Số vị trí van tối đa 8
Message trễ ngõ vào Typ. 3 ms at 24 V
Số slaves trên mỗi thiết bị 2
Điện áp làm việc dải DC điện tử/cảm biến US+ / US- : <= AS-interface bus voltage - 2.5V
Điện áp làm việc DC AS-interface 26.5 V...31.6 V
Điện áp làm việc DC tải điện áp 21.6 V...26.4 V
Ghi chú về tải điện áp Via load voltage connection (24 V DC)
Logic level số ngõ vào ON: 11 - 30 V OFF: -30 - 5 V
Tối đa số ngõ vào 8
Độ gợn dư, AS giao diện <= 20 mVpp
Độ gợn dư, tải điện áp 4 Vss
Dòng tiêu thụ với tải cấp từ AS-interface kết nối và tải điện áp kết nối Max. resultant current for inputs 350 mA Max. resultant current for outputs MPA1: 540 mA Max. resultant current for outputs MPA2: 1065 mA
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Ứng suất ăn mòn thấp
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...40 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Trọng lượng sản phẩm 360 g
Đặc tính cho ngõ vào theo IEC 1131-2, type 02
Đóng cắt logic cho ngõ vào PNP (positive switching)
Addressing dải 1A ... 31A 1B ... 31B
LED hiển thị, product-specific Signal at input/output
Nhận dạng sản phẩm ID code: ID code: ID=Ah, ID1=Fh, ID2=Eh IO code: 7h Prole: S-7.A.E
Kiểu gá lắp Một trong các kiểu: Có lỗ xuyên via DIN rail
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc áp lực PA
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f