Part Number 570040
CTEU-PB
Linh kiện Festo - Bus node CTEU-PB (Mã 570040)
Bus node · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: [email protected]
Thông số kỹ thuật
| Giao thức | PROFIBUS DP |
|---|---|
| Kích thước (R x D x C) | 40 mm x 91 mm x 50 mm |
| Khoảng cách bước ghép (Grid) | 40 mm |
| Kiểu gá lắp | On electrical interface On electrical connection block |
| Trọng lượng sản phẩm | 90 g |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...70 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP67 |
| Ghi chú cấp bảo vệ | Ở trạng thái đã lắp Unused connections sealed |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364 zone III |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị RoHS của EU |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | Theo hướng dẫn EMC của UK Theo hướng dẫn RoHS của UK |
| Dấu KC | KC-EMV |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | RCM c UL us - Listed (Oil) |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu thân vỏ | PA |
| LED hiển thị, product-specific | PS: Operating voltage for electronics và load supply X1: System status of module at I-Port 1 X2: System status of module at I-Port 2 |
| LED hiển thị, bus-specific | BF: Bus fault |
| Chẩn đoán | Communication error System diagnostics Undervoltage |
| Cơ cấu điều khiển | DIL switch |
| Ghi chú về fififieldbus giao diện | Plug/socket M12x1 B-coded, 5-pin, IP65 protection Optional connection technology Kèm phụ kiện: |
| Fififieldbus giao diện | PROFIBUS |
| Từ trường bus, giao thức | PROFIBUS DP |
| Từ trường bus, kiểu kết nối | Ổ cắm |
| Từ trường bus, kết nối hệ | Sub-D |
| Từ trường bus, kết nối pattern | 9 |
| Từ trường bus giao diện, điện cách ly | Có |
| Từ trường bus giao diện, truyền lưu lượng | 1.5 Mbps 12 Mbit/s 187.5 kbps 19.2 kbps 500 kbps 9.6 kbps 93.75 kbps |
| Tối đa địa chỉ thể tích, ngõ vào | 16 Byte |
| Tối đa địa chỉ thể tích, ngõ ra | 16 Byte |
| Tham số hóa | Diagnostic behaviour Fail-safe response |
| Trong chu kỳ thời gian | 1 ms per 1 byte of user data |
| Configuration gối đỡ | GSD le |
| Chức năng bổ sung | Emergency message System status via diagnostic test |
| Công suất cấp, chức năng | Electronics và load |
| Công suất cấp, kiểu kết nối | Phích cắm |
| Công suất cấp, kết nối hệ | M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101 |
| Công suất cấp, số chốt/dây | 5 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 18 V...30 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Tối đa công suất cấp | 4 A |
| Intern công suất tiêu thụ danh định điện áp làm việc | Typ. 100 mA |