Linh kiện Festo - Input module CPX-P-8DE-N-IS (Mã 565934)

Part Number 565934

CPX-P-8DE-N-IS

Linh kiện Festo - Input module CPX-P-8DE-N-IS (Mã 565934)

Input module · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Kích thước (R x D x C) (incl. interlinking block và connection technology) 50 x 107 x 70 mm
Khoảng cách bước ghép (Grid) 50 mm
Kiểu gá lắp On interlinking block CPX-M-GE..
Trọng lượng sản phẩm 100 g
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...70 °C
Độ ẩm không khí tương đối 95 % Non-condensing
Cấp bảo vệ (IP) Dependent on the manifold block
Ghi chú về rung kháng SG1 on H-rail SG2 on direct mounting
Ghi chú về va đập kháng SG1 on H-rail SG2 on direct mounting
Tối đa cáp chiều dài 200 m
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị phòng chống cháy nổ Châu Âu (ATEX)
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo quy định phòng nổ UK EX
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 0 (IEC-EX) Zone 20 (IEC-EX) Zone 22[20] (UKEX) Zone 2[0] (UKEX)
Phân nhóm ATEX khí II (1) G
Phân nhóm ATEX bụi II (1) D
Chứng nhận phòng nổ ngoài EU EPL Da (IECEx) EPL Dc[Da] (GB) EPL Ga (IEC-EX) EPL Gc[Ga] (GB)
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí [Ex ia Ga] IIC
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho bụi [Ex ia Da] IIIC
Nhiệt độ môi trường phòng nổ -5 °C <= Ta <= +70 °C
Cơ quan cấp chứng chỉ IECEx ZLM 12.0007 X ZELM 12 ATEX 0500 X
Ghi chú vật liệu Tuân thủ RoHS
Vật liệu thân vỏ PA-reinforced PC
LED hiển thị 1 Group diagnostics 8 channel diagnostics 8 Channel status
Chẩn đoán Wire break per channel Limit value violation per channel Short circuit per channel Parameterisation error
Cơ cấu điều khiển DIL switch
Tham số hóa Data format Input debounce time per channel Input function per channel Replacement value in diagnostic case per channel Signal extension time per channel Gate time per channel Monitoring limit values per channel Monitoring of short circuit per channel Parameter monitoring Counter conguration per channel Upper limit per channel Lower limit value per channel Wire break monitoring per channel
Chức năng bổ sung Frequency measurement Counter function
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Cho phép điện áp fiuctuations +/- 25%
Độ gợn dư 0.4 Vpp
Intern công suất tiêu thụ danh định điện áp làm việc Typ. 75 mA
Công suất hỏng bridging 20 ms
Bảo vệ đảo cực For operating voltage
Số ngõ vào 8
Đặc tính cho ngõ vào theo EN 60947-5-6
Đóng cắt level theo EN 60947-5-6
Ngõ vào debounce thời gian 3 ms (0 ms, 10 ms, 20 ms, parameterisable)
Tối đa ngõ ra công suất Po 42 mW
Tối đa ngõ ra điện áp Uo 10 V
Tối đa ngõ ra dòng điện Io 17 mA
Tối đa ngoài điện cảm Lo 125 mH
Tối đa ngoài capacitance Co 3 µF
Cách ly kênh - kênh Không
Cách ly kênh - trong bus Có
Cầu chì bảo vệ (ngắn mạch) Per channel

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f