Cảm biến Festo SFAB-200U-HQ10-2SA-M12 (Mã 565397)

Part Number 565397

SFAB-200U-HQ10-2SA-M12

Cảm biến Festo SFAB-200U-HQ10-2SA-M12 (Mã 565397)

Flow sensor · Cảm biến

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM trademark c UL us - Recognized (OL)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu CE (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn EMC của UK Theo hướng dẫn RoHS của UK
Cơ quan cấp chứng chỉ UL E322346
Ghi chú vật liệu Tuân thủ RoHS
Đại lượng đo Volume Volumetric flow rate
Chiều dòng chảy Unidirectional P1 -> P2
Nguyên lý đo Thermal
Phương pháp đo Heat Loss
Khởi động giá trị cho fllưu lượng đo dải 2 l/min
Cuối giá trị cho fllưu lượng đo dải 200 l/min
Áp suất hoạt động 0 MPa...1 MPa 0 bar...10 bar 0 psi...145 psi
Môi chất làm việc Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:4:4] Nitrogen
Nhiệt độ môi chất 0 °C...50 °C
Nhiệt độ môi trường 0 °C...50 °C
Danh định nhiệt độ 23 °C
Độ chính xác fllưu lượng ± (3% o.m.v. + 0.3% FS)
Độ lặp lại offset trong ± %FS 0.2 %FS
Độ lặp lại span trong ± %FS 0.8 %FS
Nhiệt độ hệ số span trong ± %FS/K Typ. 0.1%FS/K
Áp suất infiuence span trong ± %FS/bar 0.5 %FS/b.
Ngõ ra chuyển mạch (ngõ ra) 2 x PNP or 2 x NPN, switchable
Chức năng đóng cắt Window comparator Threshold value comparator
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt N/C or Tiếp điểm thường mở, switchable
Dòng điện đầu ra tối đa 100 mA
Ngõ ra analog 4 - 20 mA
Lưu lượng đặc tính đường đặc tính khởi động giá trị 0 l/min
Lưu lượng đặc tính đường đặc tính cuối giá trị 200 l/min
Ngõ ra đặc tính đường đặc tính starting giá trị 4 mA
Ngõ ra đặc tính đường đặc tính cuối giá trị 20 mA
Tối đa tải kháng dòng điện ngõ ra 500 Ohm
Định mức dòng điện ngắn mạch Có
Bảo vệ quá tải Có sẵn
Dải điện áp hoạt động DC 15 V...30 V
Dòng cấp không tải 120 mA
Bảo vệ đảo cực Cho mọi kết nối điện
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Plugs
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 5
Kiểu gá lắp Có lỗ xuyên With H-rail
Vị trí lắp đặt Tùy chọn
Cổng kết nối khí nén Cho ống đường kính ngoài 10 mm
Trọng lượng sản phẩm 160 g
Vật liệu thân vỏ PA-reinforced
Kiểu hiển thị Illuminated LCD, multi-colour
Đơn vị hiển thị được l l/h l/min m3 scf scfm
Tùy chọn cài đặt Teach-in Via display và keys
Chống can thiệp Mã PIN
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Áp suất sụt 100 mbar
Cấp bảo vệ điện III
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f