Part Number 552934
DPA-63-10-CRVZS20
Linh kiện Festo - Pressure booster DPA-63-10-CRVZS20 (Mã 552934)
Pressure booster · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: [email protected]
Thông số kỹ thuật
| Đường kính piston | 63 mm |
|---|---|
| Thể tích | 20 l |
| Vị trí lắp đặt | Condensate drain downwards |
| Thiết kế kết cấu | Twin-piston pressure booster With compressed air reservoir With pressure gauge With check valve |
| Đồng hồ đo áp (analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (số) | Kèm đồng hồ đo áp suất |
| Ngõ ra áp suất 2 | 0.4 MPa...1 MPa 4 bar...10 bar 58 psi...145 psi |
| Áp suất hoạt động | 0.2 MPa...0.8 MPa 2 bar...8 bar 29 psi...116 psi |
| Dải điều áp | 0.4 MPa...1 MPa 4 bar...10 bar 58 psi...145 psi |
| Áp suất đầu vào 1 | 2 bar...8 bar 0.2 MPa...0.8 MPa 29 psi...116 psi |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị thiết bị chịu áp của EU |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | to UK Pressure Equipment Regulations |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:3:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Không vận hành được khi có bôi trơn |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ lưu kho | 5 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 5 °C...60 °C |
| Mô-men siết tối đa cho nước ngưng xả | 27 Nm |
| Trọng lượng sản phẩm | 21500 g |
| Kiểu gá lắp | With slot nuts |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | QS-12 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | KD4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 3 | Silencer |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu khí reservoir | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |