Linh kiện Festo - Encoder cable NEBM-T1G8-E-10-N-S1G15 (Mã 550315)

Part Number 550315

NEBM-T1G8-E-10-N-S1G15

Linh kiện Festo - Encoder cable NEBM-T1G8-E-10-N-S1G15 (Mã 550315)

Encoder cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Cáp identification Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Trọng lượng sản phẩm 570 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Angular
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Plug socket
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 1, kết nối công nghệ ITT M3
Kết nối điện 1, số chốt/dây 12
Kết nối điện 1, occupied chốt/dây 8
Kết nối điện 2, chức năng Phía bộ điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu Angular
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Phích cắm
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 2, kết nối công nghệ Sub-D
Kết nối điện 2, số chốt/dây 15
Kết nối điện 2, occupied chốt/dây 8
Điện áp làm việc dải DC 0 ... 30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Điện áp làm việc dải AC 0 ... 30 V
Danh định điện áp làm việc, AC 24 V
Chiều dài dây cáp 10 m
Cáp attribute Suitable for chain link trunking
Bán kính uốn, mềm cáp lắp đặt >= 48 mm
Đường kính cáp 5.8 mm
Cấu trúc cáp 1x4x0,15+4x0,34 Shielded
Danh định ruột dẫn cross-section 0.15 mm2 0.34 mm2
Cấp bảo vệ điện IP65
Ghi chú cấp bảo vệ IP30 for plug connector Sub-D in assembled condition
Nhiệt độ môi trường -40 ... 80 °C
Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt -10 ... 80 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f