Van khí nén Festo MPA-CPI-VI (Mã 546280)

Part Number 546280

MPA-CPI-VI

Van khí nén Festo MPA-CPI-VI (Mã 546280)

Valve terminal · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Điện điều khiển Fieldbus
Điện I/O hệ Không
Terminal kiểu 32
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Nhiệt độ môi chất -5 °C...50 °C
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...40 °C
Độ ẩm không khí tương đối Max. 90% at 40 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP67
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - Không có ứng suất ăn mòn
Áp suất hoạt động -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar
Áp suất điều khiển (pilot) 0.3 MPa...0.8 MPa 3 bar...8 bar
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị EMC của EU To EU Explosion Protection Directive (ATEX) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn EMC của UK To UK EX instructions Theo hướng dẫn RoHS của UK
Dấu KC KC-EMV
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Recognised (Oil)
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 1 (UKEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (UKEX)
Phân nhóm ATEX khí II 3G
Chứng nhận phòng nổ ngoài EU EPL Db (GB) EPL Gb (GB)
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí Ex ec IIC T4 Gc X
Nhiệt độ môi trường phòng nổ -5°C <= Ta <= +50°C
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Van terminal cấu trúc Modular, valve sizes can be mixed
Số vị trí van tối đa 32
Tối đa số áp suất zones 9
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Chức năng van 2/2, một cuộn, thường đóng 2x3/2 closed monostable 2x3/2 open monostable 2x3/2-way, open/closed, monostable 3/2, một cuộn, thường đóng 3/2, một cuộn, thường mở 5/2, hai cuộn 5/2, một cuộn 5/3, cửa thoát có áp 5/3, cửa thoát xả 5/3-way, closed
Thiết kế kết cấu Piston gate valve Poppet valve with spring return
Kích cỡ van 10 mm 14 mm 20 mm
Đường cấp khí điều khiển (pilot) External Internal
Tối đa tiêu chuẩn danh định fllưu lượng 360 l/min at 10 mm 550 l/min at 14 mm 700 l/min at 20 mm
Phù hợp môi trường chân không Có
Flat giảm thanh At one end
Cổng làm việc khí nén M7 G1/8 QS-4 QS-6 QS-8 QS-3/16 QS-1/4 QS-5/16
Hiển thị trạng thái tín hiệu LED
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Cho phép điện áp fiuctuations +/-25%

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f