Linh kiện Festo - Membrane air dryer MS4-LDM1 (Mã 543628)

Part Number 543628

MS4-LDM1

Linh kiện Festo - Membrane air dryer MS4-LDM1 (Mã 543628)

Membrane air dryer · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Kích thước 4
Dòng sản phẩm (Series) MS
Vị trí lắp đặt Vertical +/-5°
Thiết kế kết cấu Membrane air dryer
Áp suất hoạt động 3 bar...12.5 bar
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 50 l/min...100 l/min
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ c UL us - Được công nhận (Dầu)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị phòng chống cháy nổ Châu Âu (ATEX)
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo quy định phòng nổ UK EX
Chứng chỉ phòng chống cháy nổ ngoài EU EPL Db (GB) EPL Gb (GB)
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 1 (ATEX) Zone 1 (UKEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 21 (UKEX) Zone 22 (ATEX)
Phân nhóm ATEX khí II 2G
Phân nhóm ATEX bụi II 2D
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí Ex h IIC T6 Gb X
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho bụi Ex h IIIC T60°C Db X
Nhiệt độ môi trường phòng nổ +2°C <= Ta <= +50°C
Môi chất làm việc Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [1:4:2]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Không vận hành được khi có bôi trơn
Áp suất dew point sụt 20 K
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...60 °C
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm Xem thông tin vật liệu bổ sung
Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [1:3:2]
Nhiệt độ môi chất 2 °C...50 °C
Nhiệt độ môi trường 2 °C...50 °C
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc
Vật liệu cốc lọc Hợp kim nhôm rèn

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f