Part Number 535352
MS6-LRE-1/2-D6-PU
Bộ lọc điều áp Festo MS6-LRE-1/2-D6-PU (Mã 535352)
Electrical pressure regulator · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: [email protected]
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 6 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Series) | MS |
| Vị trí lắp đặt | Preferably vertical Any |
| Thiết kế kết cấu | Electrically adjustable pressure regulator |
| Ngắn mạch độ bền | Cho mọi kết nối điện |
| Chức năng bộ điều áp | Áp suất ngõ ra không đổi, có bù áp sơ cấp, có xả áp thứ cấp |
| Đồng hồ đo áp suất | Kèm đồng hồ đo áp suất |
| Áp suất hoạt động | 0.8 ... 20 bar |
| Dải điều áp | 0.3 ... 7 bar |
| Độ trễ áp suất tối đa | 0.25 bar |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 6,500 l/min |
| Ngõ ra analog | 0 - 10 V |
| Duration điều khiển tại 25°C | Max. 90 s |
| Kiểu ngõ vào | Per IEC 61131-2 No electrical isolation |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Dòng tiêu thụ tại danh định điện áp làm việc | Max. 1 A |
| Dòng tiêu thụ | Max. 3.5 A at 24 VDC |
| Điều khiển duration/ khoảng ratio | 1:3 |
| Cho phép điện áp fluctuation | +/- 10 % |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo ISO8573-1:2010 [7:4:4] |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | theo chỉ thị EMC của EU |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 |
| Nhiệt độ lưu kho | -10 ... 50 °C |
| Nhiệt độ môi chất | 0 ... 50 °C |
| Cấp bảo vệ điện | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường | 0 ... 50 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 1,280 g |
| Ngõ ra analogs, tuyệt đối độ chính xác tại 25° C | ± 3% |
| Cáp giao diện | Input: M12x1 plug, 5-pin Output: M8x1 plug, 3-pin |
| Kiểu gá lắp | Optional Lắp theo đường ống Kèm phụ kiện |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G1/2 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G1/2 |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |
| Vật liệu màng chắn | NBR |