Linh kiện Festo - Connecting cable KMP6-15P-12-10 (Mã 527545)

Part Number 527545

KMP6-15P-12-10

Linh kiện Festo - Connecting cable KMP6-15P-12-10 (Mã 527545)

Connecting cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Phù hợp tiêu chuẩn DIN 41652
Ký hiệu cáp Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Tần số kết nối 50
Trọng lượng sản phẩm 1134 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Vuông
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Ổ cắm
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Sub-D
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 15
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 15
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp 2x screw 4-40 UNC
Kết nối điện 2, chức năng Phía điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Cáp
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối Đầu hở
Kết nối điện 2, số cực/lõi 15
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 15
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Dòng định mức at 40° C 2.8 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 1 kV
Chiều dài dây cáp 10 m
Đặc tính dây cáp Chuẩn
Điều kiện thử cáp Điều kiện thử theo yêu cầu
Bán kính uốn, cáp cố định 86 mm
Bán kính uốn, cáp chuyển động 129 mm
Đường kính cáp 8.6 mm
Dung sai đường kính cáp ± 0.25 mm
Cấu trúc cáp 15 x 0.34 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.34 mm²
Đầu dây Cut off bluntly
Cấp bảo vệ (IP) IP40
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp
Nhiệt độ môi trường -25 °C...70 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...70 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...75 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 2
Vật liệu vỏ cáp PVC
Màu vỏ bọc cáp Xám
Vật liệu thân vỏ Reinforced PBT
Màu vỏ Xám
Vật liệu kiểu vặn lock Đồng thau mạ niken
Vật liệu tiếp điểm điện Hợp kim đồng mạ vàng

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f