Linh kiện Festo - connecting cable KM12-8GD8GS-2-PU (Mã 525617)

Part Number 525617

KM12-8GD8GS-2-PU

Linh kiện Festo - connecting cable KM12-8GD8GS-2-PU (Mã 525617)

connecting cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Ký hiệu cáp Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Tần số kết nối 50
Trọng lượng sản phẩm 140 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Tròn
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Ổ cắm
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 8
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 8
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn
Kết nối điện 2, chức năng Phía điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu Tròn
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Phích cắm
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101
Kết nối điện 2, số cực/lõi 8
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 8
Kết nối điện 2, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 30 V
Dải điện áp làm việc AC 0 V...30 V
Dòng định mức at 40° C 2 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 0.8 kV
Che chắn (che chắn) Có
Chiều dài dây cáp 2 m
Đặc tính dây cáp Chuẩn
Điều kiện thử cáp Điều kiện thử theo yêu cầu
Bán kính uốn, cáp cố định 32 mm
Bán kính uốn, cáp chuyển động 64 mm
Đường kính cáp 6.2 mm
Dung sai đường kính cáp ±0.2 mm
Cấu trúc cáp 8 x 0.25 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.25 mm²
Cấp bảo vệ (IP) IP67
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp
Nhiệt độ môi trường -25 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động 0 °C...80 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 3
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Xám
Vật liệu kiểu vặn lock Chrome-plated brass Đồng thau mạ niken
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu tiếp điểm điện Đồng thau mạ niken và gold-plated
Vật liệu vỏ cách điện PP TPE-U(PUR)

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f