Part Number 525262
SIM-K-WD-5-CDN
Linh kiện Festo - connecting cable SIM-K-WD-5-CDN (Mã 525262)
connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: [email protected]
Thông số kỹ thuật
| Phù hợp tiêu chuẩn | Core colours và connection numbers theo EN 60947-5-2 EN 61076-2-104 EN 61984 |
|---|---|
| Cáp identification | Không có giá đỡ nhãn ghi chữ |
| Kết nối tần số | 100 |
| Kết nối điện 1, chức năng | Phía thiết bị hiện trường |
| Kết nối điện 1, kiểu | Tròn |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Plug socket |
| Kết nối điện 1, đầu ra cáp | Góc |
| Kết nối điện 1, kết nối công nghệ | M8 Rastverriegelung A-codiert nach EN 61076-2-104 |
| Kết nối điện 1, số chốt/dây | 3 |
| Kết nối điện 1, occupied chốt/dây | 3 |
| Kết nối điện 1, kiểu gá lắp | Snap-in locking |
| Kết nối điện 2, chức năng | Phía bộ điều khiển |
| Kết nối điện 2, kiểu kết nối | Cáp |
| Kết nối điện 2, kết nối công nghệ | Đầu hở |
| Kết nối điện 2, số chốt/dây | 3 |
| Kết nối điện 2, occupied chốt/dây | 3 |
| Điện áp làm việc dải DC | 0 ... 60 V |
| Điện áp làm việc dải AC | 0 ... 60 V |
| Acceptable dòng điện tải tại 40°C | 3 A |
| Surge độ bền | 1.5 kV |
| Chiều dài dây cáp | 5 m |
| Cáp attribute | Chuẩn |
| Thử điều kiện cáp | Bending strength theo Festo standard Điều kiện thử theo yêu cầu Chain link trunking: 5 million cycles, bending radius 75 mm |
| Bán kính uốn, cáp cố định lắp đặt | >= 23 mm |
| Bán kính uốn, mềm cáp lắp đặt | >= 46 mm |
| Đường kính cáp | 4.5 mm |
| Dung sai đường kính cáp | ± 0,1 mm |
| Cấu trúc cáp | 3x0,25 |
| Danh định ruột dẫn cross-section | 0.25 mm2 |
| Đầu dây | Wire end ferrule |
| Cấp bảo vệ điện | IP65 IP67 IP69K |
| Ghi chú cấp bảo vệ | in assembled condition |
| Đặc tính đặc biệt | Easy to clean |
| Nhiệt độ môi trường | -25 ... 70 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt | -5 ... 70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -25 ... 70 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | theo chỉ thị thiết bị hạ áp của EU |
| Ghi chú vật liệu | Không chứa đồng và PTFE |
| Cấp contamination | 3 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 4 - Ứng suất ăn mòn rất cao |
| Vật liệu thông tin, vỏ bọc cáps | TPE-U(PUR) |
| Màu vỏ bọc cáp | Xám |
| Vật liệu thân vỏ | TPE-U(PUR) |
| Màu vỏ | Đen |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu thông tin cho crimp connectors | Brass, gold-plated |
| Vật liệu thông tin, isolating ống bọc | PVC |