Part Number 30451
SIM-M12-RS-3WD-3
Linh kiện Festo - connecting cable SIM-M12-RS-3WD-3 (Mã 30451)
connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: [email protected]
Thông số kỹ thuật
| Phù hợp tiêu chuẩn | Core colours và connection numbers theo EN 60947-5-2 EN 61076-2-101 EN 61984 |
|---|---|
| Cáp identification | Không có giá đỡ nhãn ghi chữ |
| Kết nối điện 1, chức năng | Phía thiết bị hiện trường |
| Kết nối điện 1, kiểu | Tròn |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Plug socket |
| Kết nối điện 1, đầu ra cáp | Góc |
| Kết nối điện 1, kết nối công nghệ | M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101 |
| Kết nối điện 1, số chốt/dây | 4 |
| Kết nối điện 1, occupied chốt/dây | 3 |
| Kết nối điện 1, kiểu gá lắp | Screw lock |
| Kết nối điện 2, chức năng | Phía bộ điều khiển |
| Kết nối điện 2, kiểu kết nối | Cáp |
| Kết nối điện 2, kết nối công nghệ | Đầu hở |
| Kết nối điện 2, số chốt/dây | 3 |
| Kết nối điện 2, occupied chốt/dây | 3 |
| Điện áp làm việc dải DC | 0 ... 70 V |
| Điện áp làm việc dải AC | 0 ... 45 V |
| Acceptable dòng điện tải tại 40°C | 4 A |
| Surge độ bền | 2.5 kV |
| Chiều dài dây cáp | 3 m |
| Cáp attribute | Resistant to welding spatter |
| Thử điều kiện cáp | Bending strength theo Festo standard Điều kiện thử theo yêu cầu Chain link trunking: 5 million cycles, bending radius 75 mm |
| Bán kính uốn, cáp cố định lắp đặt | >= 28 mm |
| Bán kính uốn, mềm cáp lắp đặt | >= 55 mm |
| Đường kính cáp | 5.2 mm |
| Dung sai đường kính cáp | ± 0,3 mm |
| Cấu trúc cáp | 3x0,5 |
| Danh định ruột dẫn cross-section | 0.5 mm2 |
| Đầu dây | Wire end ferrule |
| Cấp bảo vệ điện | IP65 IP67 |
| Ghi chú cấp bảo vệ | in assembled condition |
| Đặc tính đặc biệt | Resistant to welding spatter |
| Nhiệt độ môi trường | -25 ... 80 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt | 0 ... 80 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị RoHS của EU |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Cấp contamination | 3 |
| Vật liệu vỏ cáp | PVC, irradiated |
| Màu vỏ bọc cáp | Cam |
| Vật liệu thân vỏ | TPE-U(PUR) |
| Màu vỏ | Đen |
| Vật liệu kiểu vặn lock | Brass, chrome-plated |
| Vật liệu tiếp điểm điện | Brass, gold-plated |
| Vật liệu cách điện | PVC, irradiated |