Xy lanh khí nén Festo ERMO-12 (Mã 2954695)

Part Number 2954695

ERMO-12

Xy lanh khí nén Festo ERMO-12 (Mã 2954695)

Rotary drive · Xy lanh

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Kích thước 12
Thiết kế kết cấu Electromechanical rotary drive With integrated gear unit
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Kiểu gá lắp Có ren trong
Quay góc Innite
Tỷ số truyền hộp giảm tốc 9:1
Mô-men xoắn danh định 0.15 Nm
Tốc độ quay danh định 100 rpm
Tối đa tốc độ tại 90° 200 rpm
Năng lượng va đập tại vị trí cuối hành trình 2E-05 J
Torsional khe hở 0.2 deg
Độ lặp lại chính xác ±0.05°
Tối đa trục lực 180 N
Tối đa hướng kính lực 200 N
Cho phép mô-men quán tính khối 0.0003 kgm²
Trọng lượng sản phẩm 475 g
Stepper góc cho complete bước 1.8 deg
Stepping góc dung sai ±5%
Mô-men quán tính khối JO 0.0079 kgcm²
Chu kỳ làm việc (Duty chu kỳ) 100%
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Dòng điện động cơ danh định 0.8 A
Cấp cách điện B
Kiểu động cơ Động cơ bước
Cảm biến vị trí rotor Incremental encoder
Encoder vị trí rotor giao diện RS422 TTL AB channels + zero index
Cảm biến vị trí rotor, nguyên lý đo encoder Quang
Điện hệ thống đầu nối Phích cắm
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn EMC của UK Theo hướng dẫn RoHS của UK
Bán kính uốn, cáp cố định 60 mm
Mã giao diện, basis E8-35
Cấp bảo vệ (IP) IP40
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường 0 °C...50 °C
Độ ẩm không khí tương đối 0 - 85% Non-condensing
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu mặt bích Hợp kim nhôm biến dạng đã anode
Vật liệu thân vỏ Hợp kim nhôm biến dạng đã anode

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f