Linh kiện Festo - Planar surface gantry EXCM-10-150-110-GF-ST-B-E1 (Mã 1801920)

Part Number 1801920

EXCM-10-150-110-GF-ST-B-E1

Linh kiện Festo - Planar surface gantry EXCM-10-150-110-GF-ST-B-E1 (Mã 1801920)

Planar surface gantry · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Kích thước 10
Hành trình trong X hướng 150 mm
Hành trình trong Y hướng 110 mm
Controller vận hành chế độ PWM-MOSFET power output stage Cascade controller with P position controller PI speed controller Proportional và integral controller for electricity
Vận hành chế độ Micro step, 2000 step/U
Điều chỉnh được dòng điện reduction Using software
Vị trí lắp đặt Nằm ngang
Vị trí cảm biến Encoder
Lưới điện bộ lọc Integrated
Protective chức năng I²t monitoring Temperature monitoring Current monitoring Voltage failure detection Drag error monitoring Software end-position detection
Thiết kế kết cấu Planar surface gantry
Kiểu interpolation Linear interpolation
Động cơ kiểu Động cơ bước
Vị trí chế độ Set selection mode Position directly transferred
Hiển thị 7-segment
Dòng điện danh định điều chỉnh Using software
Gia tốc tối đa 3 m/s2
Tốc độ tối đa 0.3 m/s
Độ lặp lại chính xác ±0,1 mm
Phanh kháng 15 Ohm
Số logic ngõ ra đặc tính Not electrically isolated
Chu kỳ làm việc (Duty chu kỳ) 100%
Tối đa dòng điện, số logic ngõ ra 100 mA
Tối đa intermediate mạch điện áp, DC 28 V
Danh định DC điện áp, logic công suất cấp 24 V
Điện áp danh định, tải cấp DC 24 V
Dòng điện danh định, tải cấp 6 A
Dòng điện danh định, logic cấp 0.3 A
Hữu ích dòng điện danh định trên mỗi pha 1.4 A
Tham số configuring giao diện Ethernet
Vị trí điều khiển Có
Ethernet, supported giao thứcs TCP/IP
Dòng điện đỉnh, tải cấp 8 A
Cho phép dải, logic điện áp ± 15 %
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) theo chỉ thị EMC của EU
Nhiệt độ lưu kho -10 ... 60 °C
Độ ẩm không khí tương đối 0 - 90 % non-condensing
Mức áp suất âm thanh 38 dB(A)
Cấp bảo vệ điện IP20
Nhiệt độ môi trường 10 ... 45 °C
Tốc độ tại tối đa mô-men 0.2 m/s
Động cơ giữ mô-men 0.127 Nm
Lực tối đa Fz 150 N
Tối đa mô-men Mx 2 Nm
Tối đa mô-men My 0.5 Nm
Tối đa mô-men Mz 2 Nm
Mô-men xoắn danh định 0.127 Nm
Định mức tải với tối đa động response 0.5 kg
Trọng lượng sản phẩm 3,300 g
Số 24 V DC số logic ngõ ra 5
Số số logic ngõ vào 9
Profile truyền thông FHPP
Quá trình giao diện I/O coupling for 64 position sets
Specification, logic ngõ vào Based on IEC 61131-2
Logic ngõ vào làm việc dải 24 V
Logic ngõ vào đặc tính galvanically connected to logic potential
Đóng cắt logic, ngõ ra NPN (negative switching)
Ngõ vào mạch logic NPN (negative switching)
Truyền thông giao diện, logic CAN DS 301 E/A 64pos Ethernet - TCP/IP
Kiểu gá lắp Có lỗ xuyên và screw
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f