Linh kiện Festo - connecting cable SIM-K-4-WD-5-PU (Mã 164253)

Part Number 164253

SIM-K-4-WD-5-PU

Linh kiện Festo - connecting cable SIM-K-4-WD-5-PU (Mã 164253)

connecting cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Phù hợp tiêu chuẩn Wire colours và connection numbers theo EN 60947-5-2 EN 61076-2-104 EN 61984
Ký hiệu cáp Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Tần số kết nối 100
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Tròn
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Ổ cắm
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Góc
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M8 snap-locking A-coded theo EN 61076-2-104
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 4
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 4
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Snap-locking
Kết nối điện 2, chức năng Phía bộ điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Cáp
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối Đầu hở
Kết nối điện 2, số cực/lõi 4
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 4
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Dải điện áp làm việc AC 0 V...30 V
Dòng định mức at 40° C 3 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 0.8 kV
Chiều dài dây cáp 5 m
Đặc tính dây cáp Chuẩn
Điều kiện thử cáp Bending strength: to Festo standard Điều kiện thử theo yêu cầu Energy chain: > 5 million cycles, bending radius 28 mm
Bán kính uốn, cáp cố định 23 mm
Bán kính uốn, cáp chuyển động 46 mm
Đường kính cáp 4.5 mm
Dung sai đường kính cáp ± 0.1 mm
Cấu trúc cáp 4 x 0.25 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.25 mm²
Đầu dây Wire ferrule
Cấp bảo vệ (IP) IP65 IP67
Ghi chú cấp bảo vệ In assembled state
Nhiệt độ môi trường -25 °C...70 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...70 °C
Nhiệt độ lưu kho -25 °C...70 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu CE (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Tuân thủ RoHS Free of halogen
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 3
Cấp chống ăn mòn CRC 4 - Ứng suất ăn mòn rất cao
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Xám
Vật liệu thân vỏ TPE-U(PUR)
Màu vỏ Đen
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu tiếp điểm điện Gold-plated brass
Vật liệu vỏ cách điện PP

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f