Linh kiện Festo - Electrical interface CPV10-GE-PT-8 (Mã 1565761)

Part Number 1565761

CPV10-GE-PT-8

Linh kiện Festo - Electrical interface CPV10-GE-PT-8 (Mã 1565761)

Electrical interface · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: [email protected]

Thông số kỹ thuật

Kích thước (R x D x C) 71 mm x 110 mm x 38.25 mm
Chẩn đoán Undervoltage of load supplies
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Số vị trí van tối đa 8
Bảo vệ đảo cực For operating voltage
Baud lưu lượng 38.4 kbps, 230.4 kbps
Điện áp làm việc dải DC điện tử/cảm biến 18 V...30 V
Điện áp làm việc DC tải điện áp 21.6 V...26.4 V
Trong dòng tiêu thụ, tải điện áp 700 mA
Trong dòng tiêu thụ, điện áp làm việc 35 mA
Danh định DC điện áp làm việc, tải điện áp 24 V
Danh định tải điện áp DC 24 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Giao thức I-Port IO-Link®
Phân nhóm ATEX khí II 3G
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí Ex ec IIC Gc X
Chứng nhận phòng nổ ngoài EU EPL Gc (GB)
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 2 (ATEX) Zone 2 (UKEX)
Dấu KC KC-EMV
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Ứng suất ăn mòn thấp
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...70 °C
Độ ẩm không khí tương đối 93% Non-condensing
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Trọng lượng sản phẩm 200 g
IO-Link, kết nối công nghệ Device, 5-pin
IO-Link, phiên bản giao thức Device V 1.0
IO-Link, chế độ truyền thông COM2 (38.4 kBaud), COM3 (230.4 kBaud)
IO-Link, cấp cổng kết nối B
IO-Link, số ports 1
IO-Link, chiều dài dữ liệu quá trình OUT 2 bytes
IO-Link, chu kỳ tối thiểu Device 3.2 ms
LED hiển thị, bus-specific 1x communication status
LED hiển thị, product-specific 16x valve status
Vật liệu nắp chắn PA
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu thân vỏ Aluminium PA
Vật liệu có ren ống bọc Đồng thau
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f