Part Number 1387359
CTSL-D-16E-M12-5
Linh kiện Festo - Input module CTSL-D-16E-M12-5 (Mã 1387359)
Input module · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: [email protected]
Thông số kỹ thuật
| Giao thức | I-Port IO-Link® |
|---|---|
| Kích thước (R x D x C) | 143 mm x 103 mm x 32 mm |
| Kiểu gá lắp | Một trong các kiểu: Có lỗ xuyên via DIN rail |
| Trọng lượng sản phẩm | 250 g |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...70 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP67 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị RoHS của EU |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | Theo hướng dẫn EMC của UK Theo hướng dẫn RoHS của UK |
| Dấu KC | KC-EMV |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | RCM c UL us - Listed (Oil) |
| Cơ quan cấp chứng chỉ | UL E239998 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu thân vỏ | PA gia cường |
| Vật liệu nắp chắn | PA gia cường |
| LED hiển thị, product-specific | 1 hp electrical operating voltage 16 Channel status 2 Group diagnostics |
| LED hiển thị, bus-specific | X20: I-Port / IO-Link® |
| Tối đa số ngõ vào | 16 |
| Baud lưu lượng | 38.4 kbps, 230.4 kbps |
| Kiểu kết nối điện | 5-pin 8x socket M12 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 18 V...30 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Dòng tiêu thụ tại danh định điện áp làm việc, logic | 35 mA |
| Bảo vệ đảo cực | For operating voltage |
| Đặc tính cho ngõ vào | IEC 1131-T2 |
| Đóng cắt level | Signal 0: <= 5 V Signal 1: ≥ 11 V |
| Đóng cắt logic cho ngõ vào | PNP (positive switching) |
| Ngõ vào debounce thời gian | 0.5 ms (3 ms, 10 ms, 20 ms, parameterisable) |
| Tối đa tổng dòng điện trên mỗi mô-đun | 1.2 A |
| Cách ly kênh - kênh | Không |
| Cầu chì bảo vệ (ngắn mạch) | Internal electronic fuse protection for each group |
| IO-Link, kết nối công nghệ | Device, 5-pin |
| IO-Link, số ports | 1 |
| IO-Link, cấp cổng kết nối | B |
| IO-Link, phiên bản giao thức | Device V 1.0 |
| IO-Link, chế độ truyền thông | COM2 (38.4 kBaud), COM3 (230.4 kBaud) |
| IO-Link, chiều dài dữ liệu quá trình trong | 2 bytes |
| IO-Link, chu kỳ tối thiểu | Device 3.2 ms |