Part Number 130699
QSC-4H-100
Linh kiện Festo - Blanking plug QSC-4H-100 (Mã 130699)
Blanking plug · Ống khí và cút nối
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: [email protected]
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Chuẩn |
|---|---|
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | Blanking plug |
| Kích thước bao gói | 100 |
| Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ | -0.095 MPa...0.6 MPa -0.95 bar...6 bar -13.775 psi...87 psi |
| Áp suất hoạt động phụ thuộc nhiệt độ | -0.095 MPa...1.4 MPa -0.95 bar...14 bar -13.775 psi...203 psi |
| Ghi chú về áp suất hoạt động | Nước: tối đa 0.6 MPa tại tối đa 50°C |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Nước (lỏng, không đóng băng) |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Ứng suất ăn mòn thấp |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Phần tử lắp tĩnh, không đánh giá có ý nghĩa theo ISO 14644-1 |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...80 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 0.5 g |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | Push-in sleeve Ø 4 mm |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu thân vỏ | PBT |